Thịt đỏ thơm đặc trưng, hợp hấp sả, tái chanh, nướng, cà ri và lẩu dê.
Ăn được 89% · bỏ 11%mua 1kg → ăn ~890g
Nấu xong còn khoảng 400g thành phẩm.
sả·gừng·lá chanh
Thịt dê có hàng non mềm và hàng già đậm mùi; món nướng/xào nên chọn phần non, món hầm chịu được phần chắc.
Muốn tiết kiệm với thịt dê, mua nguyên con/khúc lớn rồi chia phần; canh ngày hàng mới về thường rẻ và tươi hơn mua lẻ đã lọc.
Thịt dê tươi thường phụ thuộc nguồn địa phương; cuối tuần và mùa du lịch đặc sản có thể tăng giá.
Hàng thịt dê chuyên hoặc quầy đặc sản đặt trước
Mua nơi quay vòng nhanh, thịt đỏ sẫm ráo, mùi dê nhẹ nhưng không hôi ôi.
Thịt mùi khai/chua, nhớt, mỡ vàng hoặc người bán không rõ dê tươi hay đông lạnh.
Chưa khảo được giá online cho nguyên liệu này — hàng tươi chợ truyền thống thường không bán online.
Mùi đặc trưng là điểm ngon nếu xử lý đúng.
Nạc
Thịt dê phổ biến trong món nhậu và món đặc sản Việt. Mùi dê rõ nên cần chọn thịt mới, sơ chế với gừng/rượu/sả và nấu đúng món để thơm thay vì hôi.
Tối đa 2 giờ ngoài nhiệt độ phòng.
0-4°C: 1-2 ngày.
-18°C: 6-9 tháng.
Món dê đã nấu giữ lạnh 3 ngày.
Cả miếng
Ăn hết 1 miếng: ≈22% năng lượng một ngày · ≈2,5 chén cơm. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.
/100g
Trong 100g sống, thịt nạc: ≈8% năng lượng một ngày. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.
Thịt dê cho đạm cho bữa mặn no lâu.·Thịt dê hợp dê hấp sả nên dễ đưa vào mâm cơm gia đình.
Người cần đạm nạc đổi vị·Món tiệc cuối tuần
Người gout·Người bụng yếu với món nhiều gia vị cay nóng
Dê thường được nấu với gia vị ấm như sả gừng, nên người nóng trong ăn vừa phải.
Thịt dê34,3k
Bắp trâu26,3k
Chân dê55,7k
Đùi dê37,3k
Sườn dê61,1k
Thăn trâu30,6k
Thịt dê5,8g
Bắp trâu8,4g
Chân dê3,2g
Đùi dê5,4g
Sườn dê3,1g
Thăn trâu7,2g
Dê hấp sả·Dê tái chanh·Dê nướng·Lẩu dê
sả·gừng·lá chanh·tía tô·chao·sa tế·ngũ vị
Xào/nướng lát mỏng 4-8 phút; lẩu/hầm 60-90 phút.
Thịt chín mềm, mùi thơm sả gừng, không còn mùi hôi sống.
Bữa 2 người: 300-400g thịt dê không xương.
Ướp thịt dê với sả, gừng khoảng 20-30 phút; miếng dày nên khứa nhẹ để thấm đều.
Nấu thịt dê cho bé/người già thì nấu mềm, xé hoặc thái nhỏ ngang thớ; phần da, gân, xương cần lọc kỹ trước khi dọn.
Dê tươi địa phương và dê đông lạnh giá chênh mạnh.
Nấu xong còn khoảng 220g thành phẩm.
Không nấu quá lâu với lát mỏng, thịt sẽ dai.
Thịt dê bị tanh hoặc hôi: thêm gừng/hành, mở nắp cho bay mùi; bị dai thì hạ lửa, thêm chút nước và om thêm thay vì đảo mạnh.
Thịt dê nấu dư để hôm sau xé nhỏ làm cơm chiên, cháo hoặc kẹp bánh mì; nếu còn nước kho/hầm thì giữ làm nền canh.
Khử mùi thịt dê bằng chần nhanh với gừng/hành hoặc thấm khô kỹ; bỏ nước rỉ đục trước khi nấu.
Nước chần/hầm thịt dê lọc sạch bọt để làm nền canh; phần mỡ thơm có thể dùng xào rau nếu không quá ngấy.
Về mốc giá. Giá tham khảo bán lẻ tại siêu thị/chợ đô thị; cần cập nhật theo khu vực, mùa vụ và chất lượng nguyên liệu.