Cá da trơn béo mềm, hợp kho tộ, kho thơm, chiên giòn và nấu canh chua miền Tây.
Ăn được 74% · bỏ 26%mua 1kg → ăn ~740g
Nấu xong còn khoảng 550g thành phẩm.
thơm·tiêu·ớt
Cá tra có loại nuôi, tự nhiên, nguyên con hoặc làm sẵn; nguyên con kiểm tươi dễ hơn, phi lê tiện hơn nhưng giá cao.
Muốn tiết kiệm với cá tra, mua nguyên con/khúc lớn rồi chia phần; canh ngày hàng mới về thường rẻ và tươi hơn mua lẻ đã lọc.
Cá tra nuôi miền Tây có quanh năm, giá thường ổn định hơn cá biển.
Chợ cá, quầy cá làm sẵn hoặc tủ phi lê đông lạnh
Chọn khoanh thịt sáng, da không nhớt dày, mỡ không vàng hôi; mua phi lê nếu cần ít xương.
Tránh khoanh cá xám bở, mỡ hôi dầu, da nhớt dày hoặc rã đông chảy nước đục.
Chưa khảo được giá online cho nguyên liệu này — hàng tươi chợ truyền thống thường không bán online.
Cá tra ngon khi xử lý nhớt da và mùi béo đúng cách.
Ít xương, vẫn kiểm tra trước khi ăn
Cá tra có thịt béo hơn cá lóc, giá mềm và kho rất thấm. Cá ngon có khoanh sáng, da sạch, mỡ không hôi dầu và thịt không bở.
Cá tra chỉ nên ở nhiệt độ phòng khoảng 1 giờ nếu không ướp đá.
Cá tra giữ 0-4°C ngon nhất trong 24 giờ, tối đa 2 ngày khi thật tươi.
Cá tra cấp đông -18°C được 2-4 tháng nếu bọc kín và chia khẩu phần.
Cá tra đã nấu giữ lạnh 2-3 ngày, hâm kỹ và tránh đảo nát.
Cả khoanh
Ăn hết 1 khoanh: ≈13% năng lượng một ngày · ≈1,5 chén cơm. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.
/100g
Trong 100g cá tra sống, phần thịt: ≈7% năng lượng một ngày. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.
Cá tra cho đạm mềm và độ béo giúp món kho bắt cơm.·Cá tra hợp canh chua nên giúp đổi vị khi bữa ăn nhiều thịt.
Người cần cá giá mềm·Món kho gia đình cần thịt cá béo mềm
Người kiêng béo nên chọn khúc ít mỡ hoặc dùng khẩu phần nhỏ
Cá tra mềm béo và dễ ăn, nhưng nên cân bằng với rau vì phần bụng có thể khá ngậy.
Cá tra8,6k
Cá basa11,7k
Cá chép16,9k
Cá cơm tươi11,7k
Cá diêu hồng13,5k
Cá hồi53,7k
Cá tra19g
Cá basa13g
Cá chép11g
Cá cơm tươi17g
Cá diêu hồng15g
Cá hồi3,7g
Cá tra kho tộ·Cá tra kho thơm·Cá tra chiên giòn·Canh chua cá tra
thơm·tiêu·ớt·hành tím·nước mắm·me·rau om
Kho 30-45 phút; chiên khoanh 5-7 phút mỗi mặt.
Thịt trắng đục, mỡ trong nhẹ, khoanh cá giữ dáng nhưng mềm.
Bữa 2 người: 2-3 khoanh cá tra vừa.
Ướp cá tra với thơm, tiêu và ít tiêu khoảng 10-20 phút; cá lát dày có thể ướp lâu hơn một chút.
Nấu cá tra cho bé/người già thì hấp/kho mềm, gỡ xương dưới ánh sáng tốt rồi mới trộn vào cháo hoặc cơm.
Khoanh cá tra có xương giữa lớn; phi lê đắt hơn nhưng tiện cho trẻ nhỏ.
Nấu xong còn khoảng 130g thành phẩm.
Không kho lửa quá mạnh làm mỡ tách gắt và khoanh cá bở.
Cá tra bị tanh hoặc hôi: thêm gừng/hành, mở nắp cho bay mùi; bị dai thì hạ lửa, thêm chút nước và om thêm thay vì đảo mạnh.
Cá tra dư nên gỡ xương khi còn ấm, hôm sau rim lại với tiêu hoặc chan vào cháo để không bị tanh.
Khử tanh cá tra bằng muối, gừng hoặc chanh rất nhẹ; rửa nhanh rồi thấm khô, không ngâm lâu làm nhạt thịt.
Đầu và xương cá tra còn tươi có thể nấu nước dùng chua nhẹ; phần thịt vụn gỡ ra làm cháo hoặc chả nhỏ.
Về mốc giá. Giá tham khảo bán lẻ tại siêu thị/chợ đô thị; cần cập nhật theo khu vực, mùa vụ và chất lượng nguyên liệu.