Nhuyễn thể vỏ xanh/ngọt béo, hợp hấp sả, nướng mỡ hành, nấu cháo và lẩu.
Ăn được 25% · bỏ 75%mua 1kg → ăn ~250g
Nấu xong còn khoảng 1,3kg thành phẩm.
sả·gừng·hành lá
Chem chép khác theo cỡ, sống/ướp đá/đông lạnh; cỡ vừa thường ngọt và dễ nấu hơn cỡ quá lớn.
Muốn tiết kiệm với chem chép, mua nguyên con/khúc lớn rồi chia phần; canh ngày hàng mới về thường rẻ và tươi hơn mua lẻ đã lọc.
20-35 con/kg
Chem chép/vẹm tươi tùy vùng biển; hàng đông lạnh có quanh năm.
Quầy nhuyễn thể sống, vựa hải sản hoặc quầy đông lạnh
Con sống vỏ khép, cầm nặng; hàng đông lạnh không đóng tuyết dày.
Vỏ há không khép, thịt nhớt, mùi hôi hoặc sau nấu không mở miệng.
Chưa khảo được giá online cho nguyên liệu này — hàng tươi chợ truyền thống thường không bán online.
Tương tự nghêu nhưng thịt béo hơn và vỏ lớn hơn.
Chem chép thường bán sống hoặc đông lạnh. Con tươi có vỏ khép, cầm nặng, mùi biển nhẹ; cần bỏ con chết và rửa sạch râu/cát trước khi nấu.
Không để quá 1 giờ nơi nóng.
0-4°C: dùng trong ngày, để thoáng ẩm nếu còn sống.
Hàng đã tách thịt có thể cấp đông 1-2 tháng.
Chem chép đã nấu giữ lạnh 1 ngày.
Cả 500g
Ăn hết 500g: ≈5% năng lượng một ngày. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.
/100g
Trong 100g thịt chem chép: ≈4% năng lượng một ngày. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.
Chem chép cho vị ngọt biển và đạm nhẹ bụng.·Chem chép hợp chem chép hấp sả nên làm bữa ăn thơm hơn mà không cần nêm nhiều.
Đạm hải sản ít béo·Món hấp/lẩu gia đình
Người dị ứng hải sản·Người gout
Nhuyễn thể lọc nước cần nấu chín kỹ, không ăn sống nếu nguồn không chắc.
Chem chép38k
Bạch tuộc32,7k
Cua biển170,8k
Cua đồng32,4k
Ghẹ108,5k
Hàu sữa44,4k
Chem chép3,2g
Bạch tuộc4,6g
Cua biển1,1g
Cua đồng3,7g
Ghẹ1,8g
Hàu sữa2g
Chem chép hấp sả·Chem chép nướng mỡ hành·Lẩu hải sản·Cháo chem chép
sả·gừng·hành lá·đậu phộng·bơ tỏi·rau răm
Hấp 4-6 phút đến khi mở; nướng 5-7 phút.
Vỏ mở, thịt căng mọng vừa săn.
Bữa 2 người: 500-700g cả vỏ.
Ướp chem chép rất nhẹ với sả, gừng khoảng 5-12 phút; để lâu dễ ra nước và mất vị ngọt.
Chem chép cho bé/người già nên nấu chín kỹ, cắt nhỏ, bỏ vỏ và phần dai; thử ít trước nếu chưa quen vị hải sản.
Chem chép xanh nhập/nuôi size lớn thường giá cao hơn hàng nhỏ.
Nấu xong còn khoảng 100g thành phẩm.
Không nấu lâu sau khi mở miệng, thịt sẽ teo và dai.
Chem chép bị tanh hoặc hôi: thêm gừng/hành, mở nắp cho bay mùi; bị dai thì hạ lửa, thêm chút nước và om thêm thay vì đảo mạnh.
Chem chép dư để lạnh riêng phần nước sốt, hôm sau xào nhanh với mì/bún; tránh hâm đi hâm lại làm dai.
Khử mùi chem chép bằng nước lạnh, gừng/sả tùy món và loại bỏ con chết; tránh rửa nước nóng khi còn sống.
Nước hấp chem chép lọc qua rây để nấu canh hoặc cháo, phần vỏ sạch gom nấu nước ngọt rồi bỏ.
Về mốc giá. Giá tham khảo bán lẻ tại siêu thị/chợ đô thị; cần cập nhật theo khu vực, mùa vụ và chất lượng nguyên liệu.