Tôm thẻ

Hải sản
Tôm thẻ
Hải sản · Tôm

Tôm thẻ

Tôm thịt ngọt, vỏ mỏng, dùng tốt cho hấp, rim, xào, cuốn và canh.

3.500-7.800đ/con
Đi chợMốc giá 03/07/2026
Giá ước tính mỗi con tôm5,7k/con
Khoảng 3.500-7.800đ
Giá gốc 160.000-260.000đ/kg
5,7kGiá /con
17kcalCả con
3,6gĐạm /con
5-7conCho 1 người

Ăn được 65% · bỏ 35%mua 1kg → ăn ~650g

Mua cho mấy người?
4 người
640gLượng cần mua
25 conSố lượng gợi ý
139.500đTiền ước tính
Tạm tính ~90-120g phần ăn được/người cho món mặn chính, ăn kèm cơm canh.

Nấu xong còn khoảng 500g thành phẩm.

Quanh năm
Mua kèm

tỏi··rau răm

Loại thường gặp

Tôm thẻ khác theo cỡ, sống/ướp đá/đông lạnh; cỡ vừa thường ngọt và dễ nấu hơn cỡ quá lớn.

Mua tiết kiệm

Muốn tiết kiệm với tôm thẻ, mua nguyên con/khúc lớn rồi chia phần; canh ngày hàng mới về thường rẻ và tươi hơn mua lẻ đã lọc.

Size phổ biến

60-80 con/kg

Mùa vụ

Tôm nuôi có quanh năm; vụ thu hoạch rộ giữa năm giá mềm, cận Tết giá nhích rõ.

Mua ở đâu

Chợ cá sáng sớm hoặc quầy hải sản ướp đá siêu thị

Mẹo chọn

Chọn tôm còn búng hoặc vỏ bóng chắc, đầu dính thân, thân cong tự nhiên.

Tránh

Tôm đầu rời, chảy nhớt, đen đầu lan mạnh hoặc ngâm nước cho nặng cân.

  • 1kg tôm cỡ vừa thường khoảng 35-45 con.
  • 1 khẩu phần món chính: 8-12 con/người tùy có vỏ hay bóc nõn.
  • 100g thịt tôm bóc vỏ cần khoảng 150-180g tôm nguyên con.
So giá thị trường
Bếp ViệtGiá chợ tham khảo160.000-260.000đ/kg
Tiki[Chỉ giao HCM] 500gr TÔM THẺ BIỂN (loại 15 con trở lên)Rẻ nhất /100g260k/500g · ≈52k/100gTikiTôm thẻ thịt sinh thái Seaprodex kích cỡ 21/25 - 250gr155k/250g · ≈62k/100gWinMartHDC Tôm thẻ hấp ĐL size 40-60con/kg299,9kBách Hóa XanhTôm thẻ nguyên con37k

Khảo tự động từ nguồn bán online, giá thay đổi theo khu vực và thời điểm — bấm vào để xem tại nguồn.

Chọn tươi, né hỏngĐối chiếu bằng mắt

Hàng tươi

  • Đầu và thân dính chắc, vỏ trong và bóng tự nhiên.
  • Thân tôm chắc, cong nhẹ, không mềm bở hoặc đứt đoạn.
  • Bề mặt ẩm sạch, nước rỉ trong, không có vũng nước đục.

Đã hỏng

  • Đầu đen lan mạnh, vỏ xỉn màu và mất độ bóng.
  • Thân mềm bở, bề mặt nhớt dính và dễ nát.
  • Nước trong khay đục, có bọt hoặc mảng xám đục quanh tôm.
Thấy dấu hiệu này thì bỏ, đừng cố nấu
  • Đầu rời nhiều, thân mềm bở.
  • Mùi khai, tanh hắc hoặc nhớt dính.
  • Vỏ xỉn màu, đen đầu lan mạnh.
Riêng tômChỉ loại này mới cần

Tôm cần soi đầu, size và tỷ lệ vỏ trước khi tính khẩu phần.

Size vừaCàng ít con/kg thì tôm càng to.
35-45 con/kg
Tỷ lệ thịtBóc vỏ bỏ đầu sẽ hao rõ.
60-70%
Chỉ lưngMón hấp/cuốn nhìn sạch hơn.
Nên rút
Quá lửaChữ O thường là dai hơn chữ C.
Cong tròn
Chi tiết

Tôm thẻ dễ mua và nấu nhanh. Tôm tươi có thân cong nhẹ, vỏ bóng, đầu dính chắc vào thân. Khi sơ chế nên bỏ chỉ lưng để món sạch vị hơn.

Bảo quản được bao lâuThanh càng dài càng trữ lâu
2 giờ1 tuần6 tháng
Bên ngoài1 giờNgăn mát24 giờĐã nấu2-3 ngàyNgăn đông3-6 tháng
Bên ngoài1 giờ
Ngăn mát24 giờ
Đã nấu2-3 ngày
Ngăn đông3-6 tháng
Bên ngoài1 giờ

Tối đa 1 giờ nếu không có đá; hải sản rất nhanh hỏng.

Ngăn mát24 giờ

0-4°C: tốt nhất dùng trong 24 giờ, để trên đá trong hộp thoát nước.

Ngăn đông3-6 tháng

-18°C: 3-6 tháng nếu cấp đông nhanh, bọc kín.

Đã nấu2-3 ngày

Đã nấu: 2-3 ngày trong tủ lạnh.

Dinh dưỡng & sức khỏe

Cả con

17kcal cả con
Đạm3,6g6%Carb0gBéo0,2g0g

Ăn hết 1 con: 1% năng lượng một ngày. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.

/100g

99kcal /100g
Đạm21g35%Carb0,2gBéo1,1g2%0g

Trong 100g sống: 5% năng lượng một ngày. Thanh màu = phần trăm nhu cầu 1 ngày của người lớn.

Ăn thì được gì

Tôm thẻ cho vị ngọt biển và đạm nhẹ bụng.·Tôm thẻ hợp hấp sả nên làm bữa ăn thơm hơn mà không cần nêm nhiều.

Hợp với

Người cần đạm ít béo·Trẻ em

Cân nhắc

Người dị ứng giáp xác·Người gout

Đạm cao béo thấp, nhưng purin đáng kể với người gout.

Đứng đâu trong nhóm6 nguyên liệu gần nhất
Giá /100g ăn đượcrẻ thứ 3/6 nhóm hải sản

Tôm thẻ33,2k

Bạch tuộc32,7k

Chem chép38k

Cua biển170,8k

Cua đồng32,4k

Ghẹ108,5k

Đạm /10.000đcao nhất/6 nhóm hải sản

Tôm thẻ6,4g

Bạch tuộc4,6g

Chem chép3,2g

Cua biển1,1g

Cua đồng3,7g

Ghẹ1,8g

Nấu ngonĐể ra món ổn hơn
Hợp món

Hấp sả·Rim mặn ngọt·Canh bầu·Gỏi cuốn

Hợp vị với

sả·gừng·tỏi·ớt·nước mắm·dừa

Thời gian

Hấp/xào 3-5 phút; rim 6-8 phút.

Chín tới

Tôm chuyển hồng cam, thân cong chữ C; cong tròn quá thường là bị quá lửa.

Khẩu phần

Bữa 2 người: 300-400g tôm nguyên con cho món chính.

Ướp nhanh

Ướp tôm thẻ rất nhẹ với tỏi, bơ khoảng 5-12 phút; để lâu dễ ra nước và mất vị ngọt.

Cho bé/người già

Tôm thẻ cho bé/người già nên nấu chín kỹ, cắt nhỏ, bỏ vỏ và phần dai; thử ít trước nếu chưa quen vị hải sản.

Lưu ý giá

Tôm càng to thì số con/kg ít, giá mỗi con tăng.

Thành phẩm

Nấu xong còn khoảng 10g thành phẩm.

Đừng

Không rã đông bằng nước nóng, tôm dễ bở và mất ngọt.

Lỡ hỏng thì chữa

Tôm thẻ bị tanh hoặc hôi: thêm gừng/hành, mở nắp cho bay mùi; bị dai thì hạ lửa, thêm chút nước và om thêm thay vì đảo mạnh.

Dư hôm sau

Tôm thẻ dư để lạnh riêng phần nước sốt, hôm sau xào nhanh với mì/bún; tránh hâm đi hâm lại làm dai.

Hết thì thay bằng
Sơ chế nhanhTrước khi nấu
  1. Rút chỉ lưng bằng tăm hoặc rạch nhẹ sống lưng.
  2. Không ngâm nước lâu làm tôm nhạt vị.
  3. Nấu nhanh đến khi vừa chuyển hồng và cong chữ C.
Khử mùi

Khử mùi tôm thẻ bằng nước lạnh, gừng/sả tùy món và loại bỏ con chết; tránh rửa nước nóng khi còn sống.

Tận dụng phần thừa

Vỏ và đầu tôm thẻ rang khô rồi nấu nước dùng, lọc lấy nước ngọt cho canh hoặc bún.

Về mốc giá. Giá tham khảo bán lẻ tại siêu thị/chợ đô thị; cần cập nhật theo khu vực, mùa vụ và chất lượng nguyên liệu.

Cùng nhóm
Món có thể hợp